Bản dịch của từ 挑菜节 trong tiếng Việt

挑菜节

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠˇtiaothanh hỏi

挑菜节 (Cụm từ)

tiāo cài jié
01

旧俗,农历二月初二日,仕女出郊拾菜,士民游观其间,谓之挑菜节。宋张耒有《二月二日挑菜节大雨不能出》诗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挑菜节

tiāo

cài

jié

Các từ liên quan

挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
菜农
菜刀
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
挑
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ, ㄊㄧㄠ】【KHIÊU】
Các biến thể:
㨄, 誂, 𢬹, 掉
Hình thái radical:
⿰,⺘,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép