Bản dịch của từ 挖 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚwathanh ngang

(Động từ)

01

Đào; móc; moi; múc; xúc; khoét; ngoáy

用工具或手从物体的表面向里用力; 取出其一部分或其中包藏的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tìm ra; khai phá; khám phá; khai thác

把内在的力量;人等找出来;深入开发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

挖
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,穵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép