Bản dịch của từ 挖垫 trong tiếng Việt

挖垫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚwathanh ngang

挖垫 (Danh từ)

wā diàn
01

Một loại nghề may/điêu khắc trên vải truyền thống: xỏ khoét, cắt lỗ (khoét hoa văn) trên vải rồi đệm lớp vải màu khác ở phía sau để làm nổi hoa văn

旧时女红之一,把布帛镂穿成各种花样,在后面垫上不同颜色的布帛做衬托。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挖垫

diàn

挖
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,穵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép