Bản dịch của từ 挖墙凿壁 trong tiếng Việt
挖墙凿壁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | w | a | thanh ngang |
挖墙凿壁 (Danh từ)
【wā qiáng záo bì】
01
Đào ngạch khoét vách
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挖墙凿壁
wā
挖
qiáng
墙
záo
凿
bì
壁
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OẠT】
- Các biến thể:
- 穵
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,穵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖯
蛙
洼
窪
哇
漥
窐
徍
攨
娲
啘
穵
搶
搩
㧕
㧍
拸
擓
撌
攔
担
擲
挍
掛
㣠
垹
虴
娀
洙
㤐
巻
䑒
拜
恹
㳙
秒
挖掘
挖苦
挖角
挖机
挖矿
挖洞
耳挖
深挖
开挖
挖空
