Bản dịch của từ 挖泥船 trong tiếng Việt

挖泥船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚwathanh ngang

挖泥船 (Danh từ)

wā ní chuán
01

Tàu vét bùn

挖泥船就是负责清挖水道与河川淤泥,以便其他船舶顺利通过。还是吹沙填海的利器。有绞吸式挖泥船、耙吸挖泥船等类型。河道的畅通全指望于挖泥船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挖泥船

chuán

挖
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,穵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép