Bản dịch của từ 挖角 trong tiếng Việt
挖角
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | w | a | thanh ngang |
挖角 (Động từ)
【wā jué】
01
Đài Loan
台湾省
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để săn trộm (tài năng, nhân sự từ đối thủ cạnh tranh)
从竞争对手那里挖走(人才、人员)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Để đột kích (một đối thủ cạnh tranh cho tài năng của nó)
突袭(人才的竞争对手)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
挖角 (Từ chỉ nơi chốn)
【wā jué】
01
Đọc là [wājiǎo]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挖角
wā
挖
jiǎo
角
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OẠT】
- Các biến thể:
- 穵
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,穵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖯
蛙
洼
窪
哇
漥
窐
徍
攨
娲
啘
穵
搶
搩
㧕
㧍
拸
擓
撌
攔
担
擲
挍
掛
㣠
垹
虴
娀
洙
㤐
巻
䑒
拜
恹
㳙
秒
挖掘
挖苦
挖角
挖机
挖矿
挖洞
耳挖
深挖
开挖
挖空
