ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
挗
Bảng phân tích âm vị 挗
Jué
Dí; như 'chết dí; dí dỏm; dí súng vào mặt' gí; như 'gí (xem Dí)' ria; như 'râu ria'; giải quyết; quyết định
解决问题或困难的过程;做出选择或判断的行为。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép