Bản dịch của từ 挚切 trong tiếng Việt

挚切

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

挚切 (Động từ)

zhì qiè
01

Nhiệt thành

热切

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chân thành

真诚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挚切

zhì

qiè

Các từ liên quan

挚刚
挚友
挚情
挚执
挚热
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
挚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
摯, 𢳊
Hình thái radical:
⿱,执,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép