Bản dịch của từ 挚友 trong tiếng Việt
挚友
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
挚友 (Danh từ)
【zhì yǒu】
01
Bạn thân; bạn chí cốt; bạn thân mật; bạn thân thiết
亲密的朋友
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挚友
zhì
挚
yǒu
友
Các từ liên quan
挚切
挚刚
挚情
挚执
挚热
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
- Các biến thể:
- 摯, 𢳊
- Hình thái radical:
- ⿱,执,手
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰴
旘
䠦
䏑
䫕
瘈
挃
狾
厔
誌
懫
䚦
摹
擎
揱
搿
拏
搴
挛
㧭
攀
摮
掔
擧
唀
䄷
俺
粊
逕
蚦
曺
𠖒
𠉧
倐
瓸
𠉶
诚挚
真挚
挚友
挚爱
深挚
恳挚
挚诚
挚情
挚切
笃挚
