Bản dịch của từ 挛卧 trong tiếng Việt
挛卧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
挛卧 (Động từ)
【luán wò】
01
Cuộn người mà nằm; nằm co quắp (thường để giữ ấm hoặc vì đau đớn, mệt mỏi)
蜷曲而卧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挛卧
luán
挛
wò
卧
Các từ liên quan
挛囚
挛圈
挛屈
挛废
挛弱
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUYẾN】
- Các biến thể:
- 攣, 䏈, 𠣈
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸾
癵
㡩
圞
鸞
㱍
峦
羉
灓
曫
䚕
圝
挈
搻
挙
㧝
擘
攀
挲
揫
摯
㧛
㨌
擪
㓯
㓑
亳
啊
閄
柴
㳤
埚
崅
舧
㔟
痉
痉挛
拘挛
挛缩
筋挛
拘挛儿
热痉挛
气管痉挛
痛性痉挛
