Bản dịch của từ 挛圈 trong tiếng Việt

挛圈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

挛圈 (Danh từ)

luán quān
01

Chuỗi nắm, vòng xiết (cùng nghĩa với “挛拳” — kiểu nắm tay hoặc bóp chặt thành vòng)

同“挛拳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挛圈

luán

quān

Các từ liên quan

挛卧
挛囚
挛屈
挛废
挛弱
圈养
圈占
圈围
圈圈
挛
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUYẾN】
Các biến thể:
攣, 䏈, 𠣈
Hình thái radical:
⿱,亦,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép