Bản dịch của từ 挛挛 trong tiếng Việt

挛挛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

挛挛 (Động từ)

luán luán
01

Thương nhớ, lưu luyến (cảm xúc gắn bó, nhớ thương) — Hán Việt: 'luân/luân()' cổ nghĩa là 'liên luyến/ưu niệm'

眷念。挛﹐通“恋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挛挛

luán

Các từ liên quan

挛卧
挛囚
挛圈
挛屈
挛废
挛弱
挛拘
挛拳
挛曲
挛株
挛
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUYẾN】
Các biến thể:
攣, 䏈, 𠣈
Hình thái radical:
⿱,亦,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép