Bản dịch của từ 挛踠 trong tiếng Việt

挛踠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

挛踠 (Danh từ)

luán wǎn
01

Bệnh khiến tay chân co quắp, gập lại không thể duỗi ra (co rút, tật co); Hán Việt: «luân ngoạch» giúp nhớ chữ 挛踠

手足屈曲不能伸展之病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挛踠

luán

wǎn

Các từ liên quan

挛卧
挛囚
挛圈
挛屈
挛废
踠伏
踠地
踠尾
踠局
踠折
挛
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUYẾN】
Các biến thể:
攣, 䏈, 𠣈
Hình thái radical:
⿱,亦,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép