Bản dịch của từ 挜相知 trong tiếng Việt
挜相知
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
挜相知 (Động từ)
【yà xiāng zhī】
01
Cưỡng cầu quan hệ; cố tình bấu víu để kiếm quen biết (ăn-ý nghĩa “nịnh xin, bấu víu quan hệ”)
拉关系;强行结交。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挜相知
yà
挜
xiāng
相
zhī
知
Các từ liên quan
挜卖
挜托
挜摆
挜贾
挜赊逼讨
相一
相万
相上
相下
相与
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 掗
- Hình thái radical:
- ⿰⺘亚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧅
䵝
掗
襾
娅
圔
潝
䂒
枒
埡
䒁
椻
雅
疨
疋
啞
㿿
蕥
庌
掗
瘂
痖
唖
厊
搶
措
揄
㩆
拎
挥
捦
撾
援
㩡
把
擷
㶬
姭
䊸
姛
姡
飑
㔜
绝
娈
眃
婙
㤤
