Bản dịch của từ 挝 trong tiếng Việt
挝
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuā | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
挝 (Danh từ)
【zhuā】
01
Lào; nước Lào
老挝:亚洲国名
Ví dụ
挝 (Động từ)
【zhuā】
01
Gõ; đánh (trống)
敲;打 (鼓)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nắm; cằm; cào (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)
同''抓'' (多见于早期白话)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuā】【ㄨㄛ, ㄓㄨㄚ】【QUA】
- Các biến thể:
- 撾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,过
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抓
簻
膼
檛
撾
髽
涹
蝸
莴
涡
薶
緺
撾
蜗
窩
倭
踒
渦
揎
挾
擂
搥
㩂
抽
挔
捲
拸
扴
摌
捌
恘
姞
绝
洓
枲
砓
陖
専
故
侾
則
姙
老挝
飞挝
