Bản dịch của từ 挝妇翁 trong tiếng Việt
挝妇翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuā | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
挝妇翁 (Danh từ)
【wō fù wēng】
01
Một danh từ cổ: điển cố chỉ người bị người khác vu khống, bị phỉ báng vô cớ (từ nguồn văn cổ 《东观汉记》《后汉书》)
《东观汉记.第五伦传》:“尝见上曰;‘闻卿为吏﹐挝妻父﹐不过从兄饭﹐宁有之邪?’对曰:‘臣三娶妻﹐皆无父。’”亦见《后汉书.第五伦传》。后因以“挝妇翁”为无故受人诽谤的典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挝妇翁
wō
挝
fù
妇
wēng
翁
Các từ liên quan
挝乖
挝打
挝挞
挝挠
挝捶
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
- Bính âm:
- 【zhuā】【ㄨㄛ, ㄓㄨㄚ】【QUA】
- Các biến thể:
- 撾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,过
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抓
簻
膼
檛
撾
髽
涹
蝸
莴
涡
薶
緺
撾
蜗
窩
倭
踒
渦
揎
挾
擂
搥
㩂
抽
挔
捲
拸
扴
摌
捌
恘
姞
绝
洓
枲
砓
陖
専
故
侾
則
姙
老挝
飞挝
