Bản dịch của từ 挝挞 trong tiếng Việt
挝挞
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuā | ㄓㄨㄚ | zh | ua | thanh ngang |
挝挞 (Cụm từ)
【wō tà】
01
鞭挞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挝挞
wō
挝
tà
挞
Các từ liên quan
挝乖
挝妇翁
挝打
挝挠
挝捶
挞伐
挞击
挞尾
挞市
挞戮
- Bính âm:
- 【zhuā】【ㄓㄨㄚ, ㄨㄛ】【QUA】
- Các biến thể:
- 撾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,过
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抓
簻
膼
檛
撾
髽
涹
蝸
莴
涡
薶
緺
撾
蜗
窩
倭
踒
渦
揎
挾
擂
搥
㩂
抽
挔
捲
拸
扴
摌
捌
恘
姞
绝
洓
枲
砓
陖
専
故
侾
則
姙
老挝
飞挝
