Bản dịch của từ 挝鼓 trong tiếng Việt
挝鼓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuā | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
挝鼓 (Động từ)
【zhuā gǔ】
01
1.击鼓。
Ví dụ
02
Đánh trống (cách gọi cổ/đặc chỉ hành động gõ lên trống, nhất là kiểu truyền tin hoặc biểu diễn truyền thống)
2.特指击登闻鼓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挝鼓
wō
挝
gǔ
鼓
Các từ liên quan
挝乖
挝妇翁
挝打
挝挞
挝挠
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【zhuā】【ㄨㄛ, ㄓㄨㄚ】【QUA】
- Các biến thể:
- 撾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,过
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抓
簻
膼
檛
撾
髽
涹
蝸
莴
涡
薶
緺
撾
蜗
窩
倭
踒
渦
揎
挾
擂
搥
㩂
抽
挔
捲
拸
扴
摌
捌
恘
姞
绝
洓
枲
砓
陖
専
故
侾
則
姙
老挝
飞挝
