Bản dịch của từ 挟 trong tiếng Việt

Động từDanh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

(Động từ)

xié
01

Kẹp; cắp (bằng cánh tay)

用胳膊夹住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ép buộc; bắt buộc

挟制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ôm (hận)

心里怀着 (怨恨等)

Ví dụ
04

Phụ thuộc; dựa vào

倚仗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

xié
01

Họ Tiệp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

xié
01

Đọc là [xiá]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

挟
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
挾, 𨋸, 𫏶
Hình thái radical:
⿰,⺘,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép