Bản dịch của từ 挟令 trong tiếng Việt

挟令

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

挟令 (Động từ)

jiā lìng
01

Dùng người hoặc thế lực để sai khiến các chư hầu; cưỡng ép mệnh lệnh qua người trung gian (theo kiểu “挟天子以令诸侯” — mượn uy quyền của Hoàng đế để ra lệnh các chư hầu).

见“挟天子以令诸侯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挟令

xié

lìng

Các từ liên quan

挟义
挟书
挟书令
挟书律
令上
令丙
令主
挟
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
挾, 𨋸, 𫏶
Hình thái radical:
⿰,⺘,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép