Bản dịch của từ 挟生 trong tiếng Việt

挟生

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

挟生 (Động từ)

jiā shēng
01

Ăn sống (không nấu chín), trực tiếp ăn đồ tươi sống; nghĩa cũ: ăn ngay khi còn sống

犹言不待烧煮,活吃,生吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挟生

xié

shēng

Các từ liên quan

挟义
挟书
挟书令
挟书律
生一
生三
生上起下
生不逢场
挟
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
挾, 𨋸, 𫏶
Hình thái radical:
⿰,⺘,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép