Bản dịch của từ 挟藏 trong tiếng Việt
挟藏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
挟藏 (Động từ)
【jiā cáng】
01
1.私藏;隐藏。
Ví dụ
02
Kẹp mang, kẹp theo (chỉ hành động mang kèm vật gì bằng cách kẹp vào người hoặc đồ vật)
2.指挟带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挟藏
xié
挟
cáng
藏
Các từ liên quan
挟义
挟书
挟书令
挟书律
藏书
藏伏
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 挾, 𨋸, 𫏶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擕
慀
㙦
襭
㨙
㙝
擷
䔑
脅
儶
旪
㖿
嘉
宊
毠
袈
䇲
浃
鴐
夹
䴥
傢
挾
豭
擓
掃
㧧
扯
擌
抏
摞
㧐
扝
搷
搜
擿
㣡
𠉖
矧
姦
畈
庰
䌺
砌
茗
彦
俅
逊
裹挟
要挟
挟持
挟制
挟嫌
挟带
挟怨
挟持雇主
字挟风霜
挟细拿粗
