Bản dịch của từ 挟赤 trong tiếng Việt

挟赤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

挟赤 (Động từ)

jiā chì
01

Cầm/giữ thước (chữ = kẹp, giữ; = ,thước chữ) — hành động kẹp/mang theo thước; nghĩa cổ ít dùng

挟尺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挟赤

xié

chì

Các từ liên quan

挟义
挟书
挟书令
挟书律
赤丸
赤乌
赤九
赤书
挟
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
挾, 𨋸, 𫏶
Hình thái radical:
⿰,⺘,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép