Bản dịch của từ 挠屈 trong tiếng Việt
挠屈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
挠屈 (Động từ)
【náo qū】
01
屈服; chịu nhượng bộ, đầu hàng (bó tay, không còn chống cự)
1.屈服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bẻ cong, uốn cong một cách trái nết/không đúng (nghĩa bóng: bẻ cong sự thật, làm méo mó)
2.枉曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挠屈
náo
挠
qū
屈
Các từ liên quan
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
屈一伸万
屈临
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NẠO】
- Các biến thể:
- 撓, 𢪼, 𢫤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獶
呶
䫸
獿
橈
䑋
鐃
蟯
巎
㞪
峱
詉
抷
㧗
捪
擻
捤
捐
㩥
抗
抂
抜
持
拋
䄲
乽
俫
茦
误
爼
䢓
洇
轶
茪
宪
陥
阻挠
挠头
挠度
挠曲
屈挠
挠败
挠钩
挠裂
挠秧
挠痒痒
