Bản dịch của từ 挠情 trong tiếng Việt
挠情
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
挠情 (Động từ)
【náo qíng】
01
Thiên vị, thiên vị; hành động dựa trên cảm xúc cá nhân mà không công bằng (thường mang tính xúc phạm)
曲徇私情。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挠情
náo
挠
qíng
情
Các từ liên quan
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NẠO】
- Các biến thể:
- 撓, 𢪼, 𢫤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獶
呶
䫸
獿
橈
䑋
鐃
蟯
巎
㞪
峱
詉
抷
㧗
捪
擻
捤
捐
㩥
抗
抂
抜
持
拋
䄲
乽
俫
茦
误
爼
䢓
洇
轶
茪
宪
陥
阻挠
挠头
挠度
挠曲
屈挠
挠败
挠钩
挠裂
挠秧
挠痒痒
