Bản dịch của từ 挠折 trong tiếng Việt

挠折

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊnaothanh sắc

挠折 (Động từ)

náo shé
01

Bẻ gãy; làm gãy, uốn cong đến gãy (thường chỉ gây tổn hại, phá nát): ví dụ “挠折栋梁” — làm gãy trụ cột

摧折;使折断:挠折栋梁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挠折

náo

zhé

Các từ liên quan

挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
折中
折丹
折乌巾
挠
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NẠO】
Các biến thể:
撓, 𢪼, 𢫤
Hình thái radical:
⿰,⺘,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép