Bản dịch của từ 挠曲 trong tiếng Việt
挠曲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
挠曲 (Động từ)
【náo qū】
01
Không thẳng, nghiêng hoặc sai lệch so với vị trí/tiêu chuẩn
偏转
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Uốn cong
弯曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dễ uốn
弯曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挠曲
náo
挠
qū
曲
Các từ liên quan
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NẠO】
- Các biến thể:
- 撓, 𢪼, 𢫤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獶
呶
䫸
獿
橈
䑋
鐃
蟯
巎
㞪
峱
詉
抷
㧗
捪
擻
捤
捐
㩥
抗
抂
抜
持
拋
䄲
乽
俫
茦
误
爼
䢓
洇
轶
茪
宪
陥
阻挠
挠头
挠度
挠曲
屈挠
挠败
挠钩
挠裂
挠秧
挠痒痒
