Bản dịch của từ 挠直为曲 trong tiếng Việt

挠直为曲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊnaothanh sắc

挠直为曲 (Tính từ)

náo zhí wéi qū
01

Làm cho thứ thẳng thành cong, làm việc không theo lẽ thường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挠直为曲

náo

zhí

wéi

Các từ liên quan

挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
为下
为丛驱雀
为主
为久
曲不离口
曲业
曲中
曲临
挠
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NẠO】
Các biến thể:
撓, 𢪼, 𢫤
Hình thái radical:
⿰,⺘,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép