Bản dịch của từ 挠系数 trong tiếng Việt

挠系数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊnaothanh sắc

挠系数 (Danh từ)

náo xì shù
01

Hệ số xoắn; hệ số cọ xát

用于描述物体表面之间的摩擦力与法向力的比率。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挠系数

náo

shù

挠
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NẠO】
Các biến thể:
撓, 𢪼, 𢫤
Hình thái radical:
⿰,⺘,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép