Bản dịch của từ 挠裂 trong tiếng Việt
挠裂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
挠裂 (Động từ)
【náo liè】
01
Bẻ cong
弯曲裂纹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị tách rời do gấp nhiều lần
因反复折叠而裂开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挠裂
náo
挠
liè
裂
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NẠO】
- Các biến thể:
- 撓, 𢪼, 𢫤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獶
呶
䫸
獿
橈
䑋
鐃
蟯
巎
㞪
峱
詉
抷
㧗
捪
擻
捤
捐
㩥
抗
抂
抜
持
拋
䄲
乽
俫
茦
误
爼
䢓
洇
轶
茪
宪
陥
阻挠
挠头
挠度
挠曲
屈挠
挠败
挠钩
挠裂
挠秧
挠痒痒
