Bản dịch của từ 挠词 trong tiếng Việt
挠词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
挠词 (Danh từ)
【náo cí】
01
Xảo ngôn, lời nói ve vãn, lời nói sáo rỗng; (cổ) cách nói khéo léo để né tránh hoặc lảng tránh vấn đề (xem 挠辞)
见“挠辞”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挠词
náo
挠
cí
词
Các từ liên quan
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NẠO】
- Các biến thể:
- 撓, 𢪼, 𢫤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獶
呶
䫸
獿
橈
䑋
鐃
蟯
巎
㞪
峱
詉
抷
㧗
捪
擻
捤
捐
㩥
抗
抂
抜
持
拋
䄲
乽
俫
茦
误
爼
䢓
洇
轶
茪
宪
陥
阻挠
挠头
挠度
挠曲
屈挠
挠败
挠钩
挠裂
挠秧
挠痒痒
