Bản dịch của từ 挠辞 trong tiếng Việt
挠辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | n | ao | thanh sắc |
挠辞 (Danh từ)
【náo cí】
01
Ích lý nói lưỡi, lời nói quanh co, lời biện bạch khéo léo (cũng viết 作“挠词”)
1.亦作“挠词”。
Ví dụ
02
Lời nói đầu hàng, lời chịu thua (các lời ngỏ mang ý nhượng bộ hoặc chịu khuất)
2.屈服的言词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挠辞
náo
挠
cí
辞
Các từ liên quan
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NẠO】
- Các biến thể:
- 撓, 𢪼, 𢫤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獶
呶
䫸
獿
橈
䑋
鐃
蟯
巎
㞪
峱
詉
抷
㧗
捪
擻
捤
捐
㩥
抗
抂
抜
持
拋
䄲
乽
俫
茦
误
爼
䢓
洇
轶
茪
宪
陥
阻挠
挠头
挠度
挠曲
屈挠
挠败
挠钩
挠裂
挠秧
挠痒痒
