Bản dịch của từ 挡位 trong tiếng Việt
挡位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
挡位 (Danh từ)
【dǎng wèi】
01
(trong xe số tay) các cấp số (ví dụ: số lùi, số trung tính, số 1, số 2, v.v.)
(手动挡汽车)档位(即倒档、空档、一档、二档等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Các chế độ của hộp số tự động (P, R, N, D, ...)
(自动车)传动方式(P、R、N、D等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Điều chỉnh tốc độ (ví dụ: quạt điện)
(电风扇等)速度设置
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挡位
dǎng
挡
wèi
位
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˇ, ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
- Các biến thể:
- 擋, 攩
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,当
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讜
灙
谠
譡
擋
欓
党
黨
攩
當
䣊
䣣
宕
当
檔
壋
趤
蘯
愓
蕩
崵
荡
凼
逿
㨪
挗
擏
㩃
㩏
拆
掋
捕
掙
搶
搥
搽
宦
炟
娈
䀗
柇
祐
䊶
茨
洙
袂
㰨
烃
阻挡
挡住
遮挡
抵挡
挡板
排挡
挡位
挡路
挡车
挡雨
摒挡
