Bản dịch của từ 挡土墙 trong tiếng Việt

挡土墙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

挡土墙 (Danh từ)

dǎng tǔ qiáng
01

Tường đất

为稳定泥土自然坡面而2.设置的墙

Ví dụ
02

Tường chắn gió

一种为抵抗除风压以外的侧向压力而4.建造的墙;尤指5.一道防止滑坡的墙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挡土墙

dǎng

qiáng

挡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˇ, ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
Các biến thể:
擋, 攩
Hình thái radical:
⿰,⺘,当
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép