Bản dịch của từ 挡风玻璃 trong tiếng Việt

挡风玻璃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

挡风玻璃 (Danh từ)

dǎng fēng bō li
01

Kính chắn gió

挡风玻璃是二十世纪二十年代福特突发奇想,把两块玻璃夹在一起,中间用一层PVC塑料隔开做成一种类似三明治的玻璃。这种技术仍在应用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挡风玻璃

dǎng

fēng

挡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˇ, ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
Các biến thể:
擋, 攩
Hình thái radical:
⿰,⺘,当
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép