Bản dịch của từ 挡风避雨 trong tiếng Việt
挡风避雨
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
挡风避雨 (Thành ngữ)
【dǎng fēng bì yǔ】
01
Che mưa chắn gió
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挡风避雨
dǎng
挡
fēng
风
bì
避
yǔ
雨
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˇ, ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
- Các biến thể:
- 擋, 攩
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,当
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讜
灙
谠
譡
擋
欓
党
黨
攩
當
䣊
䣣
宕
当
檔
壋
趤
蘯
愓
蕩
崵
荡
凼
逿
㨪
挗
擏
㩃
㩏
拆
掋
捕
掙
搶
搥
搽
宦
炟
娈
䀗
柇
祐
䊶
茨
洙
袂
㰨
烃
阻挡
挡住
遮挡
抵挡
挡板
排挡
挡位
挡路
挡车
挡雨
摒挡
