Bản dịch của từ 挢制 trong tiếng Việt

挢制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

挢制 (Động từ)

jiǎo zhì
01

Giả mạo mệnh lệnh (giả danh sắc chỉ của hoàng đế để ra lệnh)

矫制。谓假托皇帝的命令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挢制

jiǎo

zhì

Các từ liên quan

挢发
挢引
挢抂过正
挢拂
挢挢
制一
制世
制中
制举
制举业
挢
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép