Bản dịch của từ 挢挢 trong tiếng Việt

挢挢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

挢挢 (Danh từ)

jiáo jiǎo
01

vẻ ngoài nổi bật, phong thái kiêu kỳ (ngoại hình, dáng vẻ xuất chúng)

出众貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挢挢

jiǎo

Các từ liên quan

挢制
挢发
挢引
挢抂过正
挢拂
挢捎
挢掇
挢揉造作
挢枉过正
挢
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép