Bản dịch của từ 挢掇 trong tiếng Việt

挢掇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

挢掇 (Động từ)

jiǎo duō
01

Nhặt; cầm lấy (hành động cúi tay hoặc dùng tay lượm vật nhỏ)

拾取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挢掇

jiǎo

duō

Các từ liên quan

挢制
挢发
挢引
挢抂过正
挢拂
掇乖弄俏
掇子
掇弄
掇拾
掇拾章句
挢
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép