Bản dịch của từ 挢舌 trong tiếng Việt
挢舌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
挢舌 (Tính từ)
【jiǎo shé】
01
Lưỡi cong lên không nói được; mô tả sự sợ hãi, ngạc nhiên hoặc khó nói (như bị nghẹn, do dự)
舌翘起不能出声。形容畏葸难言或惊讶的样子。语出《史记.扁鹊仓公列传》:“舌挢然而不下。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挢舌
jiǎo
挢
shé
舌
Các từ liên quan
挢制
挢发
挢引
挢抂过正
挢拂
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
