Bản dịch của từ 挢诬 trong tiếng Việt

挢诬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

挢诬 (Động từ)

jiǎo wū
01

Lừa đảo, lừa gạt (hành vi dùng thủ đoạn để lừa người khác)

欺诈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挢诬

jiǎo

Các từ liên quan

挢制
挢发
挢引
挢抂过正
挢拂
诬上
诬乱
诬争
诬事
诬伏
挢
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép