ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
挢首
Bảng phân tích âm vị 挢
Jiǎo
Ngẩng đầu, ngẩng cổ (hành động cố nắm lấy tầm nhìn hoặc vẻ kiêu hãnh)
矫首﹐举头。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiǎo
挢
shǒu
首
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép