Bản dịch của từ 挣勤 trong tiếng Việt

挣勤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

挣勤 (Danh từ)

zhèng qín
01

Khách đi chơi (khen, chỉ những người ăn chơi đẹp trai, bảnh bao) — “/勤儿” là từ cũ gọi kẻ đến mua vui; đây là cách nói cổ/方言

漂亮的嫖客。勤,勤儿,用以称嫖客。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挣勤

zhēng

qín

Các từ liên quan

挣作
挣侧
挣命
挣四
挣头科脑
勤事
勤人
勤介
勤任
挣
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRÁNH】
Các biến thể:
掙, 𧶄
Hình thái radical:
⿰,⺘,争
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép