Bản dịch của từ 挣头科脑 trong tiếng Việt
挣头科脑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
挣头科脑 (Tính từ)
【zhèng tóu kē nǎo】
01
Ngây ngô, ngơ ngác; mặt mày đờ đẫn như không suy nghĩ (từ Hán-Việt: “đầu”/“khó” gợi hình)
呆头呆脑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挣头科脑
zhēng
挣
tóu
头
kē
科
nǎo
脑
Các từ liên quan
挣作
挣侧
挣勤
挣命
挣四
头一无二
头七
头上
头上安头
科业
科举
科举年
科举考试
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRÁNH】
- Các biến thể:
- 掙, 𧶄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,争
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狰
凧
𠄙
爭
烝
鏳
眐
姃
钲
蒸
脀
睜
鴊
諍
㽀
氶
䥌
㱏
正
証
䥭
䦶
䫆
政
揰
㩳
攨
搞
摥
擒
撥
摙
挅
撴
擟
挥
峔
㛃
𠗗
飑
俈
浓
衻
郙
砙
氠
胒
㫟
挣钱
挣脱
挣揣
挣命
挣扎
挣得
挣开
垂死挣扎
挣坐起来
