Bản dịch của từ 挣挫 trong tiếng Việt

挣挫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

挣挫 (Động từ)

zhèng cuò
01

Gắng sức thoát khỏi; cố gắng摆脱摆脱)một hoàn cảnh khó khăn

4.勉力摆脱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cố gắng phản kháng, vùng vẫy; cũng viết là “挣挫/?” (có sắc thái bị dồn ép rồi cố vùng thoát)

1.亦作“挣?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vực dậy, lấy lại tinh thần; khôi phục (sau thất bại hoặc chán nản)

2.振作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Vật lộn, giãy giụa; dồn hết sức chống đỡ

3.挣扎,用力支撑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挣挫

zhēng

cuò

Các từ liên quan

挣作
挣侧
挣勤
挣命
挣四
挫伤
挣
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRÁNH】
Các biến thể:
掙, 𧶄
Hình thái radical:
⿰,⺘,争
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép