Bản dịch của từ 挣达 trong tiếng Việt
挣达
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
挣达 (Tính từ)
【zhèng dá】
01
Xinh đẹp; đẹp mắt (dùng miêu tả ngoại hình hoặc vẻ ngoài thu hút)
1.漂亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lão luyện, quen nghề; điêu luyện (cách làm việc giàu kinh nghiệm và khéo léo)
2.老练。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挣达
zhēng
挣
dá
达
Các từ liên quan
挣作
挣侧
挣勤
挣命
挣四
达·芬奇
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRÁNH】
- Các biến thể:
- 掙, 𧶄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,争
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狰
凧
𠄙
爭
烝
鏳
眐
姃
钲
蒸
脀
睜
鴊
諍
㽀
氶
䥌
㱏
正
証
䥭
䦶
䫆
政
揰
㩳
攨
搞
摥
擒
撥
摙
挅
撴
擟
挥
峔
㛃
𠗗
飑
俈
浓
衻
郙
砙
氠
胒
㫟
挣钱
挣脱
挣揣
挣命
挣扎
挣得
挣开
垂死挣扎
挣坐起来
