Bản dịch của từ 挤出 trong tiếng Việt
挤出
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
挤出 (Động từ)
【jǐ chū】
01
Đùn ra; ép ra
用外力将物质推挤出来,通常用于工业加工
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rút hết; rút cạn; làm cạn
将液体或多余的东西排出去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nặn; vắt; nặn ra; vắt ra
用力挤压,把东西挤出来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dành thời gian; tìm thời gian
安排或抽出时间做某事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Bật; bật ra (bộc lộ cảm xúc)
突然表现出情感或动作,例如大笑或大哭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挤出
jǐ
挤
chū
出
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【TỄ】
- Các biến thể:
- 擠, 㨈, 𡬚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,齐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
己
虮
魢
掎
穖
㧗
㞦
濟
妀
擠
撠
㞛
擖
摜
括
攡
挃
扴
抠
拝
抆
挴
㨉
捷
氠
䧉
㽘
畈
𠉜
俞
袂
胦
茱
眊
姶
呰
拥挤
挤满
排挤
挤出
挤压
挤垮
挤兑
挤车
挤进
挤对
