Bản dịch của từ 挤壑 trong tiếng Việt

挤壑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

挤壑 (Tính từ)

jǐ hè
01

Cô đơn, cô độc, không có ai nương tựa, giống như người già không con cái, sống cô quạnh như lẻ loi trong khe núi sâu.

谓孤苦无依。语本《左传.昭公十三年》:“小人老而无子﹐知挤于沟壑矣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挤壑

Các từ liên quan

挤兑
挤入
挤出
挤匝
挤占
壑谷
挤
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【TỄ】
Các biến thể:
擠, 㨈, 𡬚
Hình thái radical:
⿰,⺘,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép