Bản dịch của từ 挥 trong tiếng Việt
挥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
挥 (Động từ)
【huī】
01
Vuốt; gạt; lau
用手把眼泪、汗珠儿等抹掉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ huy (quân đội)
指挥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Toả ra; tản ra; toả
散出
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Xua tan; loại bỏ; xoá tan
打消;擦除
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Khua; khoa; vung; tung; múa; vẫy; huơ; xua
挥舞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 揮, 㩣, 𢰄, 𢱳, 𨍂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,军
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倠
辉
洃
灳
隓
媈
虺
琿
麾
袆
拻
睢
掯
扼
㧇
擽
插
揺
揘
攎
捧
才
拯
抔
𠁰
㢶
俓
匍
哄
籸
峋
䎢
㺷
皇
昝
咦
发挥
指挥
挥霍
挥手
挥洒
挥舞
挥动
挥发
挥毫
挥泪
