Bản dịch của từ 挥喝 trong tiếng Việt

挥喝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

挥喝 (Tính từ)

huī hē
01

Phóng khoáng, thoải mái, không câu nệ, tự nhiên và hào sảng.

2.豪放洒脱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gọi to, la lớn để thu hút sự chú ý hoặc ra lệnh.

1.呼喝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挥喝

huī

Các từ liên quan

挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
挥
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
揮, 㩣, 𢰄, 𢱳, 𨍂
Hình thái radical:
⿰,⺘,军
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép